Tiếng Việt
Nha khoa thẩm mỹ tiếng Anh là gì?
nha khoa thẩm mỹ tiếng Anh là cosmetic dentistry /kɒzˈmɛt.ɪk ˈdɛn.tɪs.tri/. Chuyên ngành nha khoa tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài của răng và nụ cười thông qua các phương pháp thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cosmetic dentistry
Ví dụ câu với nha khoa thẩm mỹ / cosmetic dentistry
- 1
Nha sĩ đã đề nghị tôi làm trắng răng để cải thiện vẻ ngoài của mình.
The dentist recommended whitening my teeth to improve my appearance.
- 2
Nha khoa thẩm mỹ giúp khách hàng có nụ cười tự tin hơn.
Cosmetic dentistry helps clients have more confident smiles.
Ghi chú dùng từ nha khoa thẩm mỹ
Nha khoa thẩm mỹ là lĩnh vực nha khoa tập trung vào thẩm mỹ răng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dental veneers' (mặt sứ răng), 'teeth whitening' (tẩy trắng răng), và 'smile makeover' (cải thiện nụ cười).
Video minh hoạ nha khoa thẩm mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nha khoa thẩm mỹ
Câu hỏi thường gặp về "nha khoa thẩm mỹ"
Nha khoa thẩm mỹ tiếng Anh là gì?
Nha khoa thẩm mỹ tiếng Anh là "cosmetic dentistry" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành nha khoa tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài của răng và nụ cười thông qua các phương pháp thẩm mỹ.
"cosmetic dentistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cosmetic dentistry" nghĩa tiếng Việt là "nha khoa thẩm mỹ". Nha khoa thẩm mỹ là lĩnh vực nha khoa tập trung vào thẩm mỹ răng.
Phát âm "cosmetic dentistry" như thế nào?
"cosmetic dentistry" có phiên âm IPA /kɒzˈmɛt.ɪk ˈdɛn.tɪs.tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cosmetic dentistry"?
The dentist recommended whitening my teeth to improve my appearance. — Nha sĩ đã đề nghị tôi làm trắng răng để cải thiện vẻ ngoài của mình.