Tiếng Việt
Nhà đầu cơ tiếng Anh là gì?
nhà đầu cơ tiếng Anh là speculator /ˈspɛkjəleɪtə/. Người đầu tư vào thị trường tài chính nhằm kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speculator
Ví dụ câu với nhà đầu cơ / speculator
- 1
Nhà đầu cơ đã mua cổ phiếu với hy vọng giá sẽ tăng nhanh.
The speculator bought stocks expecting the price to rise quickly.
- 2
Các nhà đầu cơ thường chịu rủi ro lớn để tìm kiếm lợi nhuận cao.
Speculators often take significant risks to seek high profits.
Ghi chú dùng từ nhà đầu cơ
Nhà đầu cơ là người tham gia thị trường để kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'investor' (nhà đầu tư), 'trader' (người giao dịch), 'market volatility' (biến động thị trường).
Video minh hoạ nhà đầu cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà đầu cơ
Câu hỏi thường gặp về "nhà đầu cơ"
Nhà đầu cơ tiếng Anh là gì?
Nhà đầu cơ tiếng Anh là "speculator" (danh từ), nghĩa là: Người đầu tư vào thị trường tài chính nhằm kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn.
"speculator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speculator" nghĩa tiếng Việt là "nhà đầu cơ". Nhà đầu cơ là người tham gia thị trường để kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn.
Phát âm "speculator" như thế nào?
"speculator" có phiên âm IPA /ˈspɛkjəleɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speculator"?
The speculator bought stocks expecting the price to rise quickly. — Nhà đầu cơ đã mua cổ phiếu với hy vọng giá sẽ tăng nhanh.