The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?

nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là foreign investor /ˈfɒrən ɪnˈvɛstə/. Nhà đầu tư từ nước ngoài tham gia vào các hoạt động đầu tư tại Việt Nam để sinh lợi.

Hình minh hoạ "nhà đầu tư nước ngoài" tiếng Anh là "foreign investor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign investor

Danh từ
/ˈfɒrən ɪnˈvɛstə/

Ví dụ câu với nhà đầu tư nước ngoài / foreign investor

  1. 1

    Các nhà đầu tư nước ngoài đang quan tâm đến thị trường chứng khoán Việt Nam.

    Foreign investors are interested in the Vietnamese stock market.

  2. 2

    Chính phủ đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào các dự án lớn.

    The government has facilitated foreign investors to participate in major projects.

Ghi chú dùng từ nhà đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư nước ngoài là các cá nhân hoặc tổ chức từ nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'capital' (vốn), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ nhà đầu tư nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà đầu tư nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "nhà đầu tư nước ngoài"

Nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?

Nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là "foreign investor" (danh từ), nghĩa là: Nhà đầu tư từ nước ngoài tham gia vào các hoạt động đầu tư tại Việt Nam để sinh lợi.

"foreign investor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign investor" nghĩa tiếng Việt là "nhà đầu tư nước ngoài". Nhà đầu tư nước ngoài là các cá nhân hoặc tổ chức từ nước ngoài đầu tư vào Việt Nam.

Phát âm "foreign investor" như thế nào?

"foreign investor" có phiên âm IPA /ˈfɒrən ɪnˈvɛstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign investor"?

Foreign investors are interested in the Vietnamese stock market. — Các nhà đầu tư nước ngoài đang quan tâm đến thị trường chứng khoán Việt Nam.