The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà hát vòng tròn tiếng Anh là gì?

nhà hát vòng tròn tiếng Anh là amphitheatre /ˈæm.fɪˌθɪə.tər/. Rạp hát hình vòng cung, thường dùng để chỉ các nhà hát ngoài trời có sân khấu trung tâm và khán đài vòng quanh.

Hình minh hoạ "nhà hát vòng tròn" tiếng Anh là "amphitheatre"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amphitheatre

Danh từ
/ˈæm.fɪˌθɪə.tər/

Ví dụ câu với nhà hát vòng tròn / amphitheatre

  1. 1

    Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tại nhà hát vòng tròn cổ điển ở thành phố.

    We watched a performance at the classical amphitheatre in the city.

  2. 2

    Nhà hát vòng tròn này có sức chứa hơn 5.000 khán giả.

    This amphitheatre can hold more than 5,000 spectators.

Ghi chú dùng từ nhà hát vòng tròn

Nhà hát vòng tròn là một dạng nhà hát ngoài trời hình vòng cung, phổ biến trong thời La Mã cổ đại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'theatre' (rạp hát), 'amphitheatre' (nhà hát vòng tròn), 'arena' (đấu trường).

Video minh hoạ nhà hát vòng tròn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà hát vòng tròn

Câu hỏi thường gặp về "nhà hát vòng tròn"

Nhà hát vòng tròn tiếng Anh là gì?

Nhà hát vòng tròn tiếng Anh là "amphitheatre" (danh từ), nghĩa là: Rạp hát hình vòng cung, thường dùng để chỉ các nhà hát ngoài trời có sân khấu trung tâm và khán đài vòng quanh.

"amphitheatre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amphitheatre" nghĩa tiếng Việt là "nhà hát vòng tròn". Nhà hát vòng tròn là một dạng nhà hát ngoài trời hình vòng cung, phổ biến trong thời La Mã cổ đại.

Phát âm "amphitheatre" như thế nào?

"amphitheatre" có phiên âm IPA /ˈæm.fɪˌθɪə.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amphitheatre"?

We watched a performance at the classical amphitheatre in the city. — Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tại nhà hát vòng tròn cổ điển ở thành phố.