Tiếng Việt
Nhà hoạt động xã hội tiếng Anh là gì?
nhà hoạt động xã hội tiếng Anh là social activist /ˈsəʊʃᵊl ˈæktɪvɪst/. Người tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội nhằm thúc đẩy thay đổi tích cực trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social activist
Ví dụ câu với nhà hoạt động xã hội / social activist
- 1
Anh ấy là một nhà hoạt động xã hội nổi bật trong phong trào bảo vệ môi trường.
He is a prominent social activist in the environmental protection movement.
- 2
Các nhà hoạt động xã hội thường tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
Social activists often organize campaigns to raise community awareness.
Ghi chú dùng từ nhà hoạt động xã hội
Nhà hoạt động xã hội là người thúc đẩy các vấn đề xã hội như quyền con người, môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'advocate' (người biện hộ), 'campaign' (chiến dịch), 'advocacy' (sự vận động).
Video minh hoạ nhà hoạt động xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà hoạt động xã hội
Câu hỏi thường gặp về "nhà hoạt động xã hội"
Nhà hoạt động xã hội tiếng Anh là gì?
Nhà hoạt động xã hội tiếng Anh là "social activist" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội nhằm thúc đẩy thay đổi tích cực trong cộng đồng.
"social activist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social activist" nghĩa tiếng Việt là "nhà hoạt động xã hội". Nhà hoạt động xã hội là người thúc đẩy các vấn đề xã hội như quyền con người, môi trường.
Phát âm "social activist" như thế nào?
"social activist" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃᵊl ˈæktɪvɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social activist"?
He is a prominent social activist in the environmental protection movement. — Anh ấy là một nhà hoạt động xã hội nổi bật trong phong trào bảo vệ môi trường.