Tiếng Việt
Hoạt động tiếng Anh là gì?
hoạt động tiếng Anh là activity /ækˈtɪvəti/. Hoạt động là hành động hoặc quá trình diễn ra của con người hoặc vật thể nhằm mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
activity
Ví dụ câu với hoạt động / activity
- 1
Trẻ em thích chơi các hoạt động ngoài trời.
Children enjoy outdoor activities.
- 2
Các hoạt động kinh doanh của công ty rất sôi động.
The company's business activities are very lively.
Ghi chú dùng từ hoạt động
Hoạt động đề cập đến các hành động hoặc quá trình diễn ra. Các từ liên quan gồm 'action' (hành động), 'operation' (hoạt động vận hành), 'event' (sự kiện).
Video minh hoạ hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động
- hoạt động xã hộisocial activity
- hoạt động chủ đạomain activity
- hoạt động độc lậpindependent activity
- hoạt động kinh tếeconomic activity
- hoạt động trở lạiresumed activity
- hoạt động đoàn hộiassociation activity
- hoạt động giải trírecreational activity
- hoạt động sản xuấtproduction activity
- hoạt động tình báointelligence activity
- hoạt động tình dụcsexual activity
- Hoạt động văn nghệArtistic activity
- hoạt động cầm chừngminimal activity
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động"
Hoạt động tiếng Anh là gì?
Hoạt động tiếng Anh là "activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động là hành động hoặc quá trình diễn ra của con người hoặc vật thể nhằm mục đích nào đó.
"activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động". Hoạt động đề cập đến các hành động hoặc quá trình diễn ra.
Phát âm "activity" như thế nào?
"activity" có phiên âm IPA /ækˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "activity"?
Children enjoy outdoor activities. — Trẻ em thích chơi các hoạt động ngoài trời.