Tiếng Việt
Nhà khởi nghiệp tiếng Anh là gì?
nhà khởi nghiệp tiếng Anh là entrepreneur /ˌɑntrəprəˈnɜr/. Người sáng lập hoặc điều hành một doanh nghiệp mới, thường là doanh nghiệp nhỏ hoặc khởi nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entrepreneur
Ví dụ câu với nhà khởi nghiệp / entrepreneur
- 1
Anh ấy là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.
He is a successful entrepreneur in the technology sector.
- 2
Nhiều nhà khởi nghiệp trẻ tuổi đã tạo ra các sản phẩm đột phá.
Many young entrepreneurs have created breakthrough products.
Ghi chú dùng từ nhà khởi nghiệp
Nhà khởi nghiệp là người bắt đầu kinh doanh mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có startup (khởi nghiệp), venture capital (vốn đầu tư mạo hiểm), và innovation (đổi mới).
Video minh hoạ nhà khởi nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà khởi nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "nhà khởi nghiệp"
Nhà khởi nghiệp tiếng Anh là gì?
Nhà khởi nghiệp tiếng Anh là "entrepreneur" (danh từ), nghĩa là: Người sáng lập hoặc điều hành một doanh nghiệp mới, thường là doanh nghiệp nhỏ hoặc khởi nghiệp.
"entrepreneur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entrepreneur" nghĩa tiếng Việt là "nhà khởi nghiệp". Nhà khởi nghiệp là người bắt đầu kinh doanh mới.
Phát âm "entrepreneur" như thế nào?
"entrepreneur" có phiên âm IPA /ˌɑntrəprəˈnɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entrepreneur"?
He is a successful entrepreneur in the technology sector. — Anh ấy là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.