Tiếng Việt
Doanh nhân trẻ tiếng Anh là gì?
doanh nhân trẻ tiếng Anh là young entrepreneur /jʌŋ ˌɑntrəprəˈnɜr/. Doanh nhân trẻ là những người trẻ tuổi bắt đầu hoặc điều hành các hoạt động kinh doanh của riêng họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young entrepreneur
Ví dụ câu với doanh nhân trẻ / young entrepreneur
- 1
Anh ấy là một doanh nhân trẻ thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.
He is a successful young entrepreneur in the technology sector.
- 2
Các doanh nhân trẻ thường sáng tạo và đổi mới trong công việc của họ.
Young entrepreneurs are often innovative and creative in their work.
Ghi chú dùng từ doanh nhân trẻ
Doanh nhân trẻ là người khởi nghiệp hoặc điều hành doanh nghiệp khi còn trẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'startup' (khởi nghiệp), 'innovator' (người đổi mới), và 'business owner' (chủ doanh nghiệp).
Video minh hoạ doanh nhân trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nhân trẻ
Câu hỏi thường gặp về "doanh nhân trẻ"
Doanh nhân trẻ tiếng Anh là gì?
Doanh nhân trẻ tiếng Anh là "young entrepreneur" (danh từ), nghĩa là: Doanh nhân trẻ là những người trẻ tuổi bắt đầu hoặc điều hành các hoạt động kinh doanh của riêng họ.
"young entrepreneur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young entrepreneur" nghĩa tiếng Việt là "doanh nhân trẻ". Doanh nhân trẻ là người khởi nghiệp hoặc điều hành doanh nghiệp khi còn trẻ.
Phát âm "young entrepreneur" như thế nào?
"young entrepreneur" có phiên âm IPA /jʌŋ ˌɑntrəprəˈnɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young entrepreneur"?
He is a successful young entrepreneur in the technology sector. — Anh ấy là một doanh nhân trẻ thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.