Tiếng Việt
Nhà nhập khẩu tiếng Anh là gì?
nhà nhập khẩu tiếng Anh là importer /ɪmˈpɔːtə/. Người hoặc công ty nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
importer
Ví dụ câu với nhà nhập khẩu / importer
- 1
Nhà nhập khẩu này chuyên nhập khẩu thiết bị điện tử từ Nhật Bản.
This importer specializes in importing electronic devices from Japan.
- 2
Chúng tôi cần tìm nhà nhập khẩu đáng tin cậy để phân phối sản phẩm của mình.
We need to find a reliable importer to distribute our products.
Ghi chú dùng từ nhà nhập khẩu
Nhà nhập khẩu là người hoặc tổ chức nhập khẩu hàng hóa. Các từ liên quan: 'exporter' (người xuất khẩu), 'customs' (hải quan), 'trade' (thương mại).
Video minh hoạ nhà nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về "nhà nhập khẩu"
Nhà nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Nhà nhập khẩu tiếng Anh là "importer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam.
"importer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"importer" nghĩa tiếng Việt là "nhà nhập khẩu". Nhà nhập khẩu là người hoặc tổ chức nhập khẩu hàng hóa.
Phát âm "importer" như thế nào?
"importer" có phiên âm IPA /ɪmˈpɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "importer"?
This importer specializes in importing electronic devices from Japan. — Nhà nhập khẩu này chuyên nhập khẩu thiết bị điện tử từ Nhật Bản.