Tiếng Việt
Nhập khẩu tiếng Anh là gì?
nhập khẩu tiếng Anh là import /ˈɪmpɔrt/. Hàng hóa hoặc dịch vụ được mua từ nước ngoài để tiêu thụ trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
import
Ví dụ câu với nhập khẩu / import
- 1
Việt Nam nhập khẩu nhiều thiết bị điện tử từ Nhật Bản.
Vietnam imports many electronic devices from Japan.
- 2
Các mặt hàng nhập khẩu thường có thuế cao hơn.
Imported goods usually have higher taxes.
Ghi chú dùng từ nhập khẩu
Nhập khẩu là hoạt động mua hàng từ nước ngoài. Các từ liên quan: xuất khẩu (xuất hàng ra nước ngoài), thương mại quốc tế (giao dịch thương mại giữa các quốc gia), thuế nhập khẩu (thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu).
Video minh hoạ nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập khẩu
- nhập khẩu tại chỗOn-site import
- nhập khẩu ủy thácEntrusted import
- nhập khẩu tiểu ngạchSmall-scale import
- nhập khẩu chính ngạchFormal import
- nhập khẩu nguyên chiếcComplete import
- nhập khẩu và phân phốiImport and distribution
- khẩuMuzzle
- nhậpinput
- sự nhập khẩuImportation
- nhà nhập khẩuimporter
- hàng nhập khẩuimported goods
- thuế nhập khẩuimport tax
Câu hỏi thường gặp về "nhập khẩu"
Nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Nhập khẩu tiếng Anh là "import" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa hoặc dịch vụ được mua từ nước ngoài để tiêu thụ trong nước.
"import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"import" nghĩa tiếng Việt là "nhập khẩu". Nhập khẩu là hoạt động mua hàng từ nước ngoài.
Phát âm "import" như thế nào?
"import" có phiên âm IPA /ˈɪmpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "import"?
Vietnam imports many electronic devices from Japan. — Việt Nam nhập khẩu nhiều thiết bị điện tử từ Nhật Bản.