Tiếng Việt
Phân tích tài chính tiếng Anh là gì?
phân tích tài chính tiếng Anh là financial analysis /faɪˈnænʃᵊl əˈnæləsɪs/. Phân tích tài chính là quá trình đánh giá tình hình tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân để đưa ra quyết định đầu tư hoặc quản lý tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial analysis
Ví dụ câu với phân tích tài chính / financial analysis
- 1
Financial analysis giúp nhà đầu tư hiểu rõ về sức khỏe tài chính của công ty.
Financial analysis helps investors understand the financial health of a company.
- 2
Chúng tôi sử dụng phân tích tài chính để dự báo lợi nhuận trong tương lai.
We use financial analysis to forecast future profits.
Ghi chú dùng từ phân tích tài chính
Phân tích tài chính liên quan đến các thuật ngữ như báo cáo tài chính, phân tích định lượng, và phân tích định tính.
Video minh hoạ phân tích tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân tích tài chính
Câu hỏi thường gặp về "phân tích tài chính"
Phân tích tài chính tiếng Anh là gì?
Phân tích tài chính tiếng Anh là "financial analysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích tài chính là quá trình đánh giá tình hình tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân để đưa ra quyết định đầu tư hoặc quản lý tài chính.
"financial analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial analysis" nghĩa tiếng Việt là "phân tích tài chính". Phân tích tài chính liên quan đến các thuật ngữ như báo cáo tài chính, phân tích định lượng, và phân tích định tính.
Phát âm "financial analysis" như thế nào?
"financial analysis" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃᵊl əˈnæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial analysis"?
Financial analysis helps investors understand the financial health of a company. — Financial analysis giúp nhà đầu tư hiểu rõ về sức khỏe tài chính của công ty.