The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà phê bình ẩm thực tiếng Anh là gì?

nhà phê bình ẩm thực tiếng Anh là culinary critic /ˈkʌlɪnᵊri ˈkrɪtɪk/. Nhà phê bình chuyên đánh giá và bình luận về ẩm thực, thường viết bài hoặc phê bình trong các phương tiện truyền thông.

Hình minh hoạ "nhà phê bình ẩm thực" tiếng Anh là "culinary critic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

culinary critic

Danh từ
/ˈkʌlɪnᵊri ˈkrɪtɪk/

Ví dụ câu với nhà phê bình ẩm thực / culinary critic

  1. 1

    Nhà phê bình ẩm thực đã ca ngợi nhà hàng mới này vì món ăn sáng tạo của nó.

    The culinary critic praised the new restaurant for its innovative dishes.

  2. 2

    Các nhà phê bình ẩm thực thường tổ chức các buổi thử món để đánh giá chất lượng thực phẩm.

    Culinary critics often organize tasting sessions to evaluate food quality.

Ghi chú dùng từ nhà phê bình ẩm thực

Nhà phê bình ẩm thực là người chuyên đánh giá về thức ăn và nhà hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'food reviewer' (người đánh giá thức ăn), 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), 'food critique' (phê bình ẩm thực).

Video minh hoạ nhà phê bình ẩm thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà phê bình ẩm thực

Câu hỏi thường gặp về "nhà phê bình ẩm thực"

Nhà phê bình ẩm thực tiếng Anh là gì?

Nhà phê bình ẩm thực tiếng Anh là "culinary critic" (danh từ), nghĩa là: Nhà phê bình chuyên đánh giá và bình luận về ẩm thực, thường viết bài hoặc phê bình trong các phương tiện truyền thông.

"culinary critic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"culinary critic" nghĩa tiếng Việt là "nhà phê bình ẩm thực". Nhà phê bình ẩm thực là người chuyên đánh giá về thức ăn và nhà hàng.

Phát âm "culinary critic" như thế nào?

"culinary critic" có phiên âm IPA /ˈkʌlɪnᵊri ˈkrɪtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "culinary critic"?

The culinary critic praised the new restaurant for its innovative dishes. — Nhà phê bình ẩm thực đã ca ngợi nhà hàng mới này vì món ăn sáng tạo của nó.