The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà phố thương mại tiếng Anh là gì?

Nhà phố thương mại tiếng Anh là commercial townhouse /kəˈmɜːrʃəl ˈtaʊnˌhaʊs/. Nhà phố thương mại là loại nhà kết hợp giữa không gian sinh sống và kinh doanh nằm trong khu vực đô thị.

Hình minh hoạ "Nhà phố thương mại" tiếng Anh là "commercial townhouse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commercial townhouse

Cụm từ
/kəˈmɜːrʃəl ˈtaʊnˌhaʊs/

Ví dụ câu với Nhà phố thương mại / commercial townhouse

  1. 1

    Anh ấy sở hữu một nhà phố thương mại ở trung tâm thành phố để bán lẻ.

    He owns a commercial townhouse in the city center for retail purposes.

  2. 2

    Các nhà phố thương mại thường có diện tích nhỏ gọn nhưng đa chức năng.

    Commercial townhouses are usually compact but multifunctional.

Ghi chú dùng từ Nhà phố thương mại

Nhà phố thương mại là loại hình bất động sản kết hợp giữa nhà ở và cửa hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retail space' (khu bán lẻ), 'mixed-use development' (phát triển đa chức năng), và 'urban property' (bất động sản đô thị).

Video minh hoạ Nhà phố thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà phố thương mại

Câu hỏi thường gặp về "Nhà phố thương mại"

Nhà phố thương mại tiếng Anh là gì?

Nhà phố thương mại tiếng Anh là "commercial townhouse" (cụm từ), nghĩa là: Nhà phố thương mại là loại nhà kết hợp giữa không gian sinh sống và kinh doanh nằm trong khu vực đô thị.

"commercial townhouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commercial townhouse" nghĩa tiếng Việt là "Nhà phố thương mại". Nhà phố thương mại là loại hình bất động sản kết hợp giữa nhà ở và cửa hàng.

Phát âm "commercial townhouse" như thế nào?

"commercial townhouse" có phiên âm IPA /kəˈmɜːrʃəl ˈtaʊnˌhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commercial townhouse"?

He owns a commercial townhouse in the city center for retail purposes. — Anh ấy sở hữu một nhà phố thương mại ở trung tâm thành phố để bán lẻ.