Tiếng Việt
Nhà mặt tiền tiếng Anh là gì?
nhà mặt tiền tiếng Anh là townhouse /ˈtaʊnˌhaʊs/. Nhà nằm ở mặt tiền, thường là nhà liền kề hoặc nhà phố trong khu đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
townhouse
Ví dụ câu với nhà mặt tiền / townhouse
- 1
They bought a townhouse in the city center.
Họ đã mua một nhà mặt tiền ở trung tâm thành phố.
- 2
The townhouse has three floors and a small garden.
Nhà mặt tiền này có ba tầng và một khu vườn nhỏ.
Ghi chú dùng từ nhà mặt tiền
Nhà mặt tiền thường là nhà phố nằm ở vị trí đắc địa, gần đường lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'terraced house' (nhà liền kề), 'row house' (nhà hàng dọc), 'corner house' (nhà góc).
Video minh hoạ nhà mặt tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà mặt tiền
Câu hỏi thường gặp về "nhà mặt tiền"
Nhà mặt tiền tiếng Anh là gì?
Nhà mặt tiền tiếng Anh là "townhouse" (danh từ), nghĩa là: Nhà nằm ở mặt tiền, thường là nhà liền kề hoặc nhà phố trong khu đô thị.
"townhouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"townhouse" nghĩa tiếng Việt là "nhà mặt tiền". Nhà mặt tiền thường là nhà phố nằm ở vị trí đắc địa, gần đường lớn.
Phát âm "townhouse" như thế nào?
"townhouse" có phiên âm IPA /ˈtaʊnˌhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "townhouse"?
Họ đã mua một nhà mặt tiền ở trung tâm thành phố. — They bought a townhouse in the city center.