The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thi đấu tiếng Anh là gì?

nhà thi đấu tiếng Anh là arena /əˈrinə/. khu vực hoặc địa điểm dành cho các trận đấu thể thao hoặc sự kiện lớn.

Hình minh hoạ "nhà thi đấu" tiếng Anh là "arena"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arena

Danh từ
/əˈrinə/

Ví dụ câu với nhà thi đấu / arena

  1. 1

    Chúng tôi đã xem trận bóng đá tại nhà thi đấu.

    We watched the basketball game at the arena.

  2. 2

    Sự kiện âm nhạc lớn diễn ra tại nhà thi đấu thành phố.

    The big music event took place at the city arena.

Ghi chú dùng từ nhà thi đấu

Nhà thi đấu là nơi tổ chức các trận đấu thể thao hoặc sự kiện lớn. Các từ liên quan: sân vận động (stadium), trung tâm hội nghị (conference center), sân vận động (stadium).

Video minh hoạ nhà thi đấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà thi đấu

Câu hỏi thường gặp về "nhà thi đấu"

Nhà thi đấu tiếng Anh là gì?

Nhà thi đấu tiếng Anh là "arena" (danh từ), nghĩa là: khu vực hoặc địa điểm dành cho các trận đấu thể thao hoặc sự kiện lớn.

"arena" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arena" nghĩa tiếng Việt là "nhà thi đấu". Nhà thi đấu là nơi tổ chức các trận đấu thể thao hoặc sự kiện lớn.

Phát âm "arena" như thế nào?

"arena" có phiên âm IPA /əˈrinə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arena"?

We watched the basketball game at the arena. — Chúng tôi đã xem trận bóng đá tại nhà thi đấu.