Tiếng Việt
Vũ đài tiếng Anh là gì?
vũ đài tiếng Anh là arena /steɪdʒ ɔːr əˈriː.nə/. Sân đấu hoặc nơi diễn ra các hoạt động thi đấu, tranh luận hoặc trình diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arena
Ví dụ câu với vũ đài / arena
- 1
Các vận động viên thi đấu trên sân đấu quốc tế.
The athletes competed fiercely in the international arena.
- 2
Chính trị gia này đã bước vào đấu trường chính trị đầy thử thách.
This politician has entered the challenging arena of politics.
Ghi chú dùng từ vũ đài
Vũ đài thường dùng để chỉ nơi diễn ra các hoạt động thi đấu hoặc tranh luận. Các từ liên quan: 'stadium' (sân vận động), 'field' (sân, cánh đồng), 'stage' (sân khấu).
Video minh hoạ vũ đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ đài
Câu hỏi thường gặp về "vũ đài"
Vũ đài tiếng Anh là gì?
Vũ đài tiếng Anh là "arena" (danh từ), nghĩa là: Sân đấu hoặc nơi diễn ra các hoạt động thi đấu, tranh luận hoặc trình diễn.
"arena" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arena" nghĩa tiếng Việt là "vũ đài". Vũ đài thường dùng để chỉ nơi diễn ra các hoạt động thi đấu hoặc tranh luận.
Phát âm "arena" như thế nào?
"arena" có phiên âm IPA /steɪdʒ ɔːr əˈriː.nə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arena"?
The athletes competed fiercely in the international arena. — Các vận động viên thi đấu trên sân đấu quốc tế.