The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thiện nguyện tiếng Anh là gì?

nhà thiện nguyện tiếng Anh là benefactor /ˈbɛnəˌfæktər/. Người giúp đỡ hoặc tài trợ cho các hoạt động từ thiện hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "nhà thiện nguyện" tiếng Anh là "benefactor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

benefactor

Danh từ
/ˈbɛnəˌfæktər/

Ví dụ câu với nhà thiện nguyện / benefactor

  1. 1

    Ông ấy là một nhà thiện nguyện nổi tiếng trong cộng đồng.

    He is a well-known benefactor in the community.

  2. 2

    Các nhà thiện nguyện đã quyên góp để xây dựng trường học mới.

    The benefactors donated to build a new school.

Ghi chú dùng từ nhà thiện nguyện

Nhà thiện nguyện là người hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Các từ liên quan gồm 'philanthropist' (nhà từ thiện), 'donor' (người quyên góp), 'sponsor' (nhà tài trợ).

Video minh hoạ nhà thiện nguyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà thiện nguyện

Câu hỏi thường gặp về "nhà thiện nguyện"

Nhà thiện nguyện tiếng Anh là gì?

Nhà thiện nguyện tiếng Anh là "benefactor" (danh từ), nghĩa là: Người giúp đỡ hoặc tài trợ cho các hoạt động từ thiện hoặc xã hội.

"benefactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"benefactor" nghĩa tiếng Việt là "nhà thiện nguyện". Nhà thiện nguyện là người hỗ trợ các hoạt động từ thiện.

Phát âm "benefactor" như thế nào?

"benefactor" có phiên âm IPA /ˈbɛnəˌfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "benefactor"?

He is a well-known benefactor in the community. — Ông ấy là một nhà thiện nguyện nổi tiếng trong cộng đồng.