Tiếng Việt
Thiện nguyện tiếng Anh là gì?
thiện nguyện tiếng Anh là volunteer work /ˌvɑlənˈtɪr wɜrk/. Hoạt động tình nguyện, làm việc không lương để giúp đỡ cộng đồng hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volunteer work
Ví dụ câu với thiện nguyện / volunteer work
- 1
Anh ấy tham gia công việc thiện nguyện để giúp đỡ người nghèo.
He volunteers to help the poor.
- 2
Công việc thiện nguyện mang lại nhiều niềm vui và ý nghĩa.
Volunteer work brings joy and meaning.
Ghi chú dùng từ thiện nguyện
Thiện nguyện là hoạt động giúp đỡ cộng đồng mà không nhận thù lao. Các từ liên quan: 'charity' (từ thiện), 'service' (dịch vụ), 'philanthropy' (từ thiện nhân đạo).
Video minh hoạ thiện nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiện nguyện
Câu hỏi thường gặp về "thiện nguyện"
Thiện nguyện tiếng Anh là gì?
Thiện nguyện tiếng Anh là "volunteer work" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tình nguyện, làm việc không lương để giúp đỡ cộng đồng hoặc người khác.
"volunteer work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volunteer work" nghĩa tiếng Việt là "thiện nguyện". Thiện nguyện là hoạt động giúp đỡ cộng đồng mà không nhận thù lao.
Phát âm "volunteer work" như thế nào?
"volunteer work" có phiên âm IPA /ˌvɑlənˈtɪr wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volunteer work"?
He volunteers to help the poor. — Anh ấy tham gia công việc thiện nguyện để giúp đỡ người nghèo.