The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thờ Đức Bà Paris tiếng Anh là gì?

Nhà thờ Đức Bà Paris tiếng Anh là Notre-Dame /ˈnəʊtrə ˈdɑːm/. Nhà thờ chính tòa nổi tiếng tại Paris, Pháp, mang kiến trúc Gothic và là biểu tượng văn hóa quan trọng.

Hình minh hoạ "Nhà thờ Đức Bà Paris" tiếng Anh là "Notre-Dame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Notre-Dame

Danh từ
/ˈnəʊtrə ˈdɑːm/

Ví dụ câu với Nhà thờ Đức Bà Paris / Notre-Dame

  1. 1

    Chúng tôi đã tham quan Nhà thờ Đức Bà Paris vào cuối tuần qua.

    We visited Notre-Dame Cathedral last weekend.

  2. 2

    Nhà thờ Đức Bà Paris nổi bật với kiến trúc tuyệt đẹp và các tác phẩm nghệ thuật cổ điển.

    Notre-Dame Paris stands out with its stunning architecture and classical artworks.

Ghi chú dùng từ Nhà thờ Đức Bà Paris

Nhà thờ Đức Bà Paris là một nhà thờ chính tòa nổi tiếng thế giới, biểu tượng của kiến trúc Gothic. Các từ liên quan: 'cathedral' (nhà thờ chính tòa), 'Gothic' (kiến trúc Gothic), 'architecture' (kiến trúc).

Video minh hoạ Nhà thờ Đức Bà Paris

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà thờ Đức Bà Paris

Câu hỏi thường gặp về "Nhà thờ Đức Bà Paris"

Nhà thờ Đức Bà Paris tiếng Anh là gì?

Nhà thờ Đức Bà Paris tiếng Anh là "Notre-Dame" (danh từ), nghĩa là: Nhà thờ chính tòa nổi tiếng tại Paris, Pháp, mang kiến trúc Gothic và là biểu tượng văn hóa quan trọng.

"Notre-Dame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Notre-Dame" nghĩa tiếng Việt là "Nhà thờ Đức Bà Paris". Nhà thờ Đức Bà Paris là một nhà thờ chính tòa nổi tiếng thế giới, biểu tượng của kiến trúc Gothic.

Phát âm "Notre-Dame" như thế nào?

"Notre-Dame" có phiên âm IPA /ˈnəʊtrə ˈdɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Notre-Dame"?

We visited Notre-Dame Cathedral last weekend. — Chúng tôi đã tham quan Nhà thờ Đức Bà Paris vào cuối tuần qua.