The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thờ tiếng Anh là gì?

thờ tiếng Anh là worship /ˈwɜːrʃɪp/. Thờ là hành động tôn kính hoặc cúng bái một vị thần, linh hồn hoặc đối tượng thiêng liêng.

Hình minh hoạ "thờ" tiếng Anh là "worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

worship

Động từ
/ˈwɜːrʃɪp/

Ví dụ câu với thờ / worship

  1. 1

    Người dân thờ cúng tổ tiên hàng năm để thể hiện lòng thành kính.

    The villagers worship their ancestors every year to show respect.

  2. 2

    Trong các buổi lễ, họ thường thờ các vị thần trong đền chùa.

    During the ceremonies, they often worship the gods in the temple.

Ghi chú dùng từ thờ

Thờ là hành động tôn kính các thực thể thiêng liêng, liên quan đến các hoạt động cúng bái. Các từ liên quan gồm có 'reverence' (sự kính trọng), 'devotion' (lòng sùng kính), và 'ritual' (nghi lễ).

Video minh hoạ thờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thờ

Câu hỏi thường gặp về "thờ"

Thờ tiếng Anh là gì?

Thờ tiếng Anh là "worship" (động từ), nghĩa là: Thờ là hành động tôn kính hoặc cúng bái một vị thần, linh hồn hoặc đối tượng thiêng liêng.

"worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"worship" nghĩa tiếng Việt là "thờ". Thờ là hành động tôn kính các thực thể thiêng liêng, liên quan đến các hoạt động cúng bái.

Phát âm "worship" như thế nào?

"worship" có phiên âm IPA /ˈwɜːrʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "worship"?

The villagers worship their ancestors every year to show respect. — Người dân thờ cúng tổ tiên hàng năm để thể hiện lòng thành kính.