The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thờ họ tiếng Anh là gì?

Nhà thờ họ tiếng Anh là Clan ancestral hall //klæn əˈnɛstrəl hɔːl//. Nhà thờ họ là nơi thờ cúng tổ tiên của một dòng họ hoặc gia tộc trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "Nhà thờ họ" tiếng Anh là "Clan ancestral hall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clan ancestral hall

Danh từ
//klæn əˈnɛstrəl hɔːl//

Ví dụ câu với Nhà thờ họ / Clan ancestral hall

  1. 1

    Gia đình tổ chức lễ cúng tại nhà thờ họ vào ngày Tết.

    The family held a memorial ceremony at the clan ancestral hall during the Lunar New Year.

  2. 2

    Nhà thờ họ được xây dựng từ thế kỷ 19 để thờ cúng tổ tiên của dòng họ.

    The clan ancestral hall was built in the 19th century to honor the ancestors of the family.

Ghi chú dùng từ Nhà thờ họ

Nhà thờ họ là nơi thờ cúng tổ tiên của dòng họ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nghĩa trang' (cemetery), 'lễ cúng' (offering ceremony), và 'tổ tiên' (ancestors).

Video minh hoạ Nhà thờ họ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà thờ họ

Câu hỏi thường gặp về "Nhà thờ họ"

Nhà thờ họ tiếng Anh là gì?

Nhà thờ họ tiếng Anh là "Clan ancestral hall" (danh từ), nghĩa là: Nhà thờ họ là nơi thờ cúng tổ tiên của một dòng họ hoặc gia tộc trong văn hóa Việt Nam.

"Clan ancestral hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clan ancestral hall" nghĩa tiếng Việt là "Nhà thờ họ". Nhà thờ họ là nơi thờ cúng tổ tiên của dòng họ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nghĩa trang' (cemetery), 'lễ cúng' (offering ceremony), và 'tổ tiên' (ancestors).

Phát âm "Clan ancestral hall" như thế nào?

"Clan ancestral hall" có phiên âm IPA //klæn əˈnɛstrəl hɔːl//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clan ancestral hall"?

The family held a memorial ceremony at the clan ancestral hall during the Lunar New Year. — Gia đình tổ chức lễ cúng tại nhà thờ họ vào ngày Tết.