Tiếng Việt
Nhà tư tưởng tiếng Anh là gì?
nhà tư tưởng tiếng Anh là thinker /ˈθɪŋkə/. Người có tư duy sâu sắc, thường xuyên suy nghĩ về các vấn đề triết học hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thinker
Ví dụ câu với nhà tư tưởng / thinker
- 1
Albert Einstein là một nhà tư tưởng nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.
Albert Einstein is a famous thinker in the field of physics.
- 2
Các nhà tư tưởng thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý tưởng mới cho xã hội.
Thinkers often play an important role in shaping new ideas for society.
Ghi chú dùng từ nhà tư tưởng
Nhà tư tưởng là người có khả năng suy nghĩ sâu sắc và sáng tạo. Các từ liên quan: triết gia (philosopher), nhà lý luận (theorist), nhà phân tích (analyst).
Video minh hoạ nhà tư tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tư tưởng
Câu hỏi thường gặp về "nhà tư tưởng"
Nhà tư tưởng tiếng Anh là gì?
Nhà tư tưởng tiếng Anh là "thinker" (danh từ), nghĩa là: Người có tư duy sâu sắc, thường xuyên suy nghĩ về các vấn đề triết học hoặc xã hội.
"thinker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thinker" nghĩa tiếng Việt là "nhà tư tưởng". Nhà tư tưởng là người có khả năng suy nghĩ sâu sắc và sáng tạo.
Phát âm "thinker" như thế nào?
"thinker" có phiên âm IPA /ˈθɪŋkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thinker"?
Albert Einstein is a famous thinker in the field of physics. — Albert Einstein là một nhà tư tưởng nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.