The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà tư bản công nghiệp tiếng Anh là gì?

nhà tư bản công nghiệp tiếng Anh là industrial capitalist /ɪnˈdʌstriəl ˈkæpɪtᵊlɪst/. Chủ sở hữu các nhà máy và thiết bị sản xuất trong ngành công nghiệp, thường nhằm mục đích lợi nhuận.

Hình minh hoạ "nhà tư bản công nghiệp" tiếng Anh là "industrial capitalist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industrial capitalist

Danh từ
/ɪnˈdʌstriəl ˈkæpɪtᵊlɪst/

Ví dụ câu với nhà tư bản công nghiệp / industrial capitalist

  1. 1

    Nhà tư bản công nghiệp đầu tư vào các nhà máy sản xuất để mở rộng quy mô kinh doanh.

    The industrial capitalist invested heavily in new factories to expand his business.

  2. 2

    Các nhà tư bản công nghiệp thường có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế quốc gia.

    Industrial capitalists often have significant influence over the national economy.

Ghi chú dùng từ nhà tư bản công nghiệp

Nhà tư bản công nghiệp là người sở hữu các phương tiện sản xuất trong ngành công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'capitalist' (nhà tư bản), 'industry' (ngành công nghiệp), 'factory' (nhà máy).

Video minh hoạ nhà tư bản công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà tư bản công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "nhà tư bản công nghiệp"

Nhà tư bản công nghiệp tiếng Anh là gì?

Nhà tư bản công nghiệp tiếng Anh là "industrial capitalist" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu các nhà máy và thiết bị sản xuất trong ngành công nghiệp, thường nhằm mục đích lợi nhuận.

"industrial capitalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industrial capitalist" nghĩa tiếng Việt là "nhà tư bản công nghiệp". Nhà tư bản công nghiệp là người sở hữu các phương tiện sản xuất trong ngành công nghiệp.

Phát âm "industrial capitalist" như thế nào?

"industrial capitalist" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl ˈkæpɪtᵊlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industrial capitalist"?

The industrial capitalist invested heavily in new factories to expand his business. — Nhà tư bản công nghiệp đầu tư vào các nhà máy sản xuất để mở rộng quy mô kinh doanh.