Tiếng Việt
Nhà xuất bản tiếng Anh là gì?
nhà xuất bản tiếng Anh là publisher /ˈpʌblɪʃər/. Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm in ấn và phát hành sách, báo, tạp chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
publisher
Ví dụ câu với nhà xuất bản / publisher
- 1
Nhà xuất bản này đã phát hành cuốn sách mới của tác giả nổi tiếng.
This publisher released the new book by the famous author.
- 2
Họ là nhà xuất bản lớn trong ngành công nghiệp sách.
They are a major publisher in the book industry.
Ghi chú dùng từ nhà xuất bản
Nhà xuất bản là tổ chức chịu trách nhiệm in ấn và phát hành sách hoặc báo. Các thuật ngữ liên quan: 'editor' (biên tập viên), 'distributor' (nhà phân phối), 'author' (tác giả).
Video minh hoạ nhà xuất bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà xuất bản
Câu hỏi thường gặp về "nhà xuất bản"
Nhà xuất bản tiếng Anh là gì?
Nhà xuất bản tiếng Anh là "publisher" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm in ấn và phát hành sách, báo, tạp chí.
"publisher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"publisher" nghĩa tiếng Việt là "nhà xuất bản". Nhà xuất bản là tổ chức chịu trách nhiệm in ấn và phát hành sách hoặc báo.
Phát âm "publisher" như thế nào?
"publisher" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "publisher"?
This publisher released the new book by the famous author. — Nhà xuất bản này đã phát hành cuốn sách mới của tác giả nổi tiếng.