Tiếng Việt
Xuất bản tiếng Anh là gì?
Xuất bản tiếng Anh là Publish /ˈpʌb.lɪʃ/. Xuất bản là hành động phát hành sách, báo hoặc tài liệu để công chúng có thể tiếp cận và đọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Publish
Ví dụ câu với Xuất bản / Publish
- 1
Nhà xuất bản đã xuất bản cuốn sách mới của tác giả nổi tiếng.
The publisher released the new book by the famous author.
- 2
Chúng tôi dự định xuất bản tạp chí hàng tháng về công nghệ.
We plan to publish a monthly magazine about technology.
Ghi chú dùng từ Xuất bản
Xuất bản là quá trình phát hành tài liệu ra công chúng. Các từ liên quan: 'print' (in ấn), 'distribute' (phân phối), 'release' (phát hành).
Video minh hoạ Xuất bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xuất bản
- Xuất bản phẩmPublished Works
- xuấtIssue
- Sự xuất bảnPublication
- nhà xuất bảnpublisher
- công ty xuất bảnPublishing company
- nhà xuất bản trẻTre Publishing House
- giấy phép xuất bảnpublishing license
- nhà xuất bản giáo dụcVietnam Education Publishing House
- nhà xuất bản xây dựngConstruction Publishing House
- nhà xuất bản lao động xã hộiLabour and Social Publisher Company Limited
- công tác thu thập và xuất bảnData collection and publishing
- Ấn hànhPublish
Câu hỏi thường gặp về "Xuất bản"
Xuất bản tiếng Anh là gì?
Xuất bản tiếng Anh là "Publish" (động từ), nghĩa là: Xuất bản là hành động phát hành sách, báo hoặc tài liệu để công chúng có thể tiếp cận và đọc.
"Publish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Publish" nghĩa tiếng Việt là "Xuất bản". Xuất bản là quá trình phát hành tài liệu ra công chúng.
Phát âm "Publish" như thế nào?
"Publish" có phiên âm IPA /ˈpʌb.lɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Publish"?
The publisher released the new book by the famous author. — Nhà xuất bản đã xuất bản cuốn sách mới của tác giả nổi tiếng.