Tiếng Việt
Nhạc trữ tình tiếng Anh là gì?
nhạc trữ tình tiếng Anh là sentimental ballad /ˌsɛntəˈmɛntəl ˈbæləd/. Bản ballad thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường về tình yêu hoặc những cảm xúc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sentimental ballad
Ví dụ câu với nhạc trữ tình / sentimental ballad
- 1
Cô ấy thích nghe nhạc trữ tình để thư giãn sau một ngày dài.
She enjoys listening to sentimental ballads to relax after a long day.
- 2
Bản nhạc trữ tình này khiến tôi nhớ về những kỷ niệm xưa.
This sentimental ballad brings back old memories.
Ghi chú dùng từ nhạc trữ tình
Nhạc trữ tình là thể loại nhạc thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường liên quan đến tình yêu. Các từ liên quan: 'ballad' (bản ballad), 'emotion' (cảm xúc), 'romantic' (lãng mạn).
Video minh hoạ nhạc trữ tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc trữ tình
Câu hỏi thường gặp về "nhạc trữ tình"
Nhạc trữ tình tiếng Anh là gì?
Nhạc trữ tình tiếng Anh là "sentimental ballad" (danh từ), nghĩa là: Bản ballad thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường về tình yêu hoặc những cảm xúc cá nhân.
"sentimental ballad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sentimental ballad" nghĩa tiếng Việt là "nhạc trữ tình". Nhạc trữ tình là thể loại nhạc thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường liên quan đến tình yêu.
Phát âm "sentimental ballad" như thế nào?
"sentimental ballad" có phiên âm IPA /ˌsɛntəˈmɛntəl ˈbæləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sentimental ballad"?
She enjoys listening to sentimental ballads to relax after a long day. — Cô ấy thích nghe nhạc trữ tình để thư giãn sau một ngày dài.