Tiếng Việt
Trữ tình tiếng Anh là gì?
Trữ tình tiếng Anh là Lyrical /ˈlɪrɪkl/. Thuộc về cảm xúc, mơ mộng, thể hiện cảm xúc sâu sắc qua nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lyrical
Ví dụ câu với Trữ tình / Lyrical
- 1
Bài hát trữ tình này khiến tôi cảm động.
This lyrical song moved me.
- 2
Phong cách trữ tình trong văn học thể hiện cảm xúc tinh tế.
The lyrical style in literature expresses delicate emotions.
Ghi chú dùng từ Trữ tình
Trữ tình là tính từ mô tả những gì liên quan đến cảm xúc sâu sắc và mơ mộng trong nghệ thuật. Các từ liên quan gồm 'romantic' (lãng mạn), 'poetic' (thơ mộng), 'emotional' (cảm xúc).
Video minh hoạ Trữ tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trữ tình
Câu hỏi thường gặp về "Trữ tình"
Trữ tình tiếng Anh là gì?
Trữ tình tiếng Anh là "Lyrical" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về cảm xúc, mơ mộng, thể hiện cảm xúc sâu sắc qua nghệ thuật.
"Lyrical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lyrical" nghĩa tiếng Việt là "Trữ tình". Trữ tình là tính từ mô tả những gì liên quan đến cảm xúc sâu sắc và mơ mộng trong nghệ thuật.
Phát âm "Lyrical" như thế nào?
"Lyrical" có phiên âm IPA /ˈlɪrɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lyrical"?
This lyrical song moved me. — Bài hát trữ tình này khiến tôi cảm động.