Tiếng Việt
Khúc ballad tiếng Anh là gì?
Khúc ballad tiếng Anh là Ballad /ˈbæləd/. Bản nhạc ballad là một bài hát kể chuyện, thường mang âm điệu nhẹ nhàng, dễ nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ballad
Ví dụ câu với Khúc ballad / Ballad
- 1
Cô ấy thích nghe những bản ballad buồn vào buổi tối.
She enjoys listening to sad ballads in the evening.
- 2
Ballad thường kể câu chuyện tình yêu hoặc những câu chuyện cảm động.
Ballads often tell stories of love or emotional tales.
Ghi chú dùng từ Khúc ballad
Ballad là thể loại nhạc kể chuyện, thường dùng để thể hiện cảm xúc sâu lắng. Các từ liên quan: 'song' (bài hát), 'melody' (giai điệu), 'lyrics' (lời bài hát).
Video minh hoạ Khúc ballad
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khúc ballad
Câu hỏi thường gặp về "Khúc ballad"
Khúc ballad tiếng Anh là gì?
Khúc ballad tiếng Anh là "Ballad" (danh từ), nghĩa là: Bản nhạc ballad là một bài hát kể chuyện, thường mang âm điệu nhẹ nhàng, dễ nhớ.
"Ballad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ballad" nghĩa tiếng Việt là "Khúc ballad". Ballad là thể loại nhạc kể chuyện, thường dùng để thể hiện cảm xúc sâu lắng.
Phát âm "Ballad" như thế nào?
"Ballad" có phiên âm IPA /ˈbæləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ballad"?
She enjoys listening to sad ballads in the evening. — Cô ấy thích nghe những bản ballad buồn vào buổi tối.