Tiếng Việt
Nhái lại tiếng Anh là gì?
nhái lại tiếng Anh là Parody /ˈpærədi/. Chế lại nội dung của ai đó một cách hài hước hoặc châm biếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parody
Ví dụ câu với nhái lại / Parody
- 1
Anh ấy thích nhái lại các bài hát nổi tiếng để gây cười.
He enjoys parodying popular songs to make people laugh.
- 2
Bộ phim là một bản nhái lại hài hước của bộ phim nổi tiếng.
The movie is a humorous parody of a famous film.
Ghi chú dùng từ nhái lại
Nhái lại là hành động bắt chước một cách hài hước hoặc châm biếm. Các từ liên quan gồm 'satire' (châm biếm), 'spoof' (bản nhái hài hước), và 'imitation' (sự bắt chước).
Video minh hoạ nhái lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhái lại
Câu hỏi thường gặp về "nhái lại"
Nhái lại tiếng Anh là gì?
Nhái lại tiếng Anh là "Parody" (động từ), nghĩa là: Chế lại nội dung của ai đó một cách hài hước hoặc châm biếm.
"Parody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parody" nghĩa tiếng Việt là "nhái lại". Nhái lại là hành động bắt chước một cách hài hước hoặc châm biếm.
Phát âm "Parody" như thế nào?
"Parody" có phiên âm IPA /ˈpærədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parody"?
He enjoys parodying popular songs to make people laugh. — Anh ấy thích nhái lại các bài hát nổi tiếng để gây cười.