Tiếng Việt
Nhại lại tiếng Anh là gì?
nhại lại tiếng Anh là mimic /ˈmɪmɪk/. Người hoặc vật bắt chước hành động, giọng nói hoặc cử chỉ của người khác để giải trí hoặc học hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mimic
Ví dụ câu với nhại lại / mimic
- 1
Anh ấy là một người bắt chước giọng nói rất giỏi.
He is a very good mimic of voices.
- 2
Chú hề nhại lại các động tác của khán giả để làm họ cười.
The clown mimics the audience’s gestures to make them laugh.
Ghi chú dùng từ nhại lại
Mimic là danh từ chỉ người bắt chước hoặc hành động bắt chước. Các từ liên quan: imitate (bắt chước), impersonate (nhại lại), parody (bình luận châm biếm).
Video minh hoạ nhại lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhại lại
Câu hỏi thường gặp về "nhại lại"
Nhại lại tiếng Anh là gì?
Nhại lại tiếng Anh là "mimic" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật bắt chước hành động, giọng nói hoặc cử chỉ của người khác để giải trí hoặc học hỏi.
"mimic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mimic" nghĩa tiếng Việt là "nhại lại". Mimic là danh từ chỉ người bắt chước hoặc hành động bắt chước.
Phát âm "mimic" như thế nào?
"mimic" có phiên âm IPA /ˈmɪmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mimic"?
He is a very good mimic of voices. — Anh ấy là một người bắt chước giọng nói rất giỏi.