Tiếng Việt
Nhạc chế tiếng Anh là gì?
nhạc chế tiếng Anh là Parody music /ˈpærədi ˈmjuːzɪk/. Nhạc chế là thể loại nhạc được sáng tác dựa trên bài hát gốc, nhưng thay đổi lời hoặc phong cách để gây hài hoặc thể hiện ý kiến cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parody music
Ví dụ câu với nhạc chế / Parody music
- 1
Anh ấy thích nghe nhạc chế để giải trí.
He enjoys listening to parody music for entertainment.
- 2
Nhạc chế thường phản ánh các vấn đề xã hội một cách hài hước.
Parody music often reflects social issues humorously.
Ghi chú dùng từ nhạc chế
Nhạc chế là dạng nhạc sáng tác dựa trên bài hát gốc, nhằm mục đích gây cười hoặc truyền đạt ý kiến. Các từ liên quan gồm 'parody', 'satire', 'humor'.
Video minh hoạ nhạc chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc chế
Câu hỏi thường gặp về "nhạc chế"
Nhạc chế tiếng Anh là gì?
Nhạc chế tiếng Anh là "Parody music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc chế là thể loại nhạc được sáng tác dựa trên bài hát gốc, nhưng thay đổi lời hoặc phong cách để gây hài hoặc thể hiện ý kiến cá nhân.
"Parody music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parody music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc chế". Nhạc chế là dạng nhạc sáng tác dựa trên bài hát gốc, nhằm mục đích gây cười hoặc truyền đạt ý kiến.
Phát âm "Parody music" như thế nào?
"Parody music" có phiên âm IPA /ˈpærədi ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parody music"?
He enjoys listening to parody music for entertainment. — Anh ấy thích nghe nhạc chế để giải trí.