Tiếng Việt
Nhại tiếng Anh là gì?
nhại tiếng Anh là Imitate /ˈɪmɪteɪt/. bắt chước, làm theo để mô phỏng hoặc gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imitate
Ví dụ câu với nhại / Imitate
- 1
Cô ấy thường nhại các giọng nói của các nhân vật trong phim.
She often imitates the voices of characters in movies.
- 2
Trẻ con thích nhại theo người lớn để bắt chước hành động.
Children like to imitate adults to copy their actions.
Ghi chú dùng từ nhại
Nhại là hành động bắt chước hành động hoặc giọng nói của người khác để mô phỏng hoặc gây cười. Các từ liên quan: bắt chước (copy), mô phỏng (simulate), sao chép (duplicate).
Video minh hoạ nhại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhại
Câu hỏi thường gặp về "nhại"
Nhại tiếng Anh là gì?
Nhại tiếng Anh là "Imitate" (động từ), nghĩa là: bắt chước, làm theo để mô phỏng hoặc gây cười.
"Imitate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imitate" nghĩa tiếng Việt là "nhại". Nhại là hành động bắt chước hành động hoặc giọng nói của người khác để mô phỏng hoặc gây cười.
Phát âm "Imitate" như thế nào?
"Imitate" có phiên âm IPA /ˈɪmɪteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imitate"?
She often imitates the voices of characters in movies. — Cô ấy thường nhại các giọng nói của các nhân vật trong phim.