Tiếng Việt
Nhai nhóp nhép tiếng Anh là gì?
nhai nhóp nhép tiếng Anh là Chew noisily /tʃuː ˈnɔɪzɪli/. Nhai to tiếng, phát ra âm thanh lớn khi nhai thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chew noisily
Ví dụ câu với nhai nhóp nhép / Chew noisily
- 1
Anh ấy nhai nhóp nhép khi ăn kẹo.
He chews noisily when eating candy.
- 2
Cô ấy thường nhai nhóp nhép trong khi đọc sách.
She often chews noisily while reading.
Ghi chú dùng từ nhai nhóp nhép
Từ miêu tả hành động nhai ồn ào, liên quan đến việc nhai thức ăn. Các từ liên quan: 'masticate' (nhai), 'gnash' (ngáy), 'munch' (nhai kỹ).
Video minh hoạ nhai nhóp nhép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhai nhóp nhép
Câu hỏi thường gặp về "nhai nhóp nhép"
Nhai nhóp nhép tiếng Anh là gì?
Nhai nhóp nhép tiếng Anh là "Chew noisily" (động từ), nghĩa là: Nhai to tiếng, phát ra âm thanh lớn khi nhai thức ăn.
"Chew noisily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chew noisily" nghĩa tiếng Việt là "nhai nhóp nhép". Từ miêu tả hành động nhai ồn ào, liên quan đến việc nhai thức ăn.
Phát âm "Chew noisily" như thế nào?
"Chew noisily" có phiên âm IPA /tʃuː ˈnɔɪzɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chew noisily"?
He chews noisily when eating candy. — Anh ấy nhai nhóp nhép khi ăn kẹo.