The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhóp nhép tiếng Anh là gì?

nhóp nhép tiếng Anh là munching noisily /ˈmʌntʃ.ɪŋ ˈnɔɪ.zɪ.li/. Ăn ngồm ngoàm, phát ra tiếng nhóp nhép rõ ràng.

Hình minh hoạ "nhóp nhép" tiếng Anh là "munching noisily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

munching noisily

Động từ
/ˈmʌntʃ.ɪŋ ˈnɔɪ.zɪ.li/

Ví dụ câu với nhóp nhép / munching noisily

  1. 1

    Cô ấy đang nhóp nhép bánh mì trong khi xem phim.

    She was munching noisily on her bread while watching TV.

  2. 2

    Trẻ con thường nhóp nhép kẹo cao su.

    Children often munch noisily on chewing gum.

Ghi chú dùng từ nhóp nhép

Nhóp nhép mô tả hành động ăn uống ồn ào, thường liên quan đến thức ăn hoặc kẹo cao su. Các từ liên quan: 'chewing' (nhai), 'masticate' (nhai kỹ), 'snacking' (ăn vặt).

Video minh hoạ nhóp nhép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhóp nhép

Câu hỏi thường gặp về "nhóp nhép"

Nhóp nhép tiếng Anh là gì?

Nhóp nhép tiếng Anh là "munching noisily" (động từ), nghĩa là: Ăn ngồm ngoàm, phát ra tiếng nhóp nhép rõ ràng.

"munching noisily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"munching noisily" nghĩa tiếng Việt là "nhóp nhép". Nhóp nhép mô tả hành động ăn uống ồn ào, thường liên quan đến thức ăn hoặc kẹo cao su.

Phát âm "munching noisily" như thế nào?

"munching noisily" có phiên âm IPA /ˈmʌntʃ.ɪŋ ˈnɔɪ.zɪ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "munching noisily"?

She was munching noisily on her bread while watching TV. — Cô ấy đang nhóp nhép bánh mì trong khi xem phim.