The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhao nhao vào tiếng Anh là gì?

nhao nhao vào tiếng Anh là Rush in noisily /rʌʃ ɪn ˈnɔɪzɪli/. Xô đẩy hoặc chen lấn ầm ĩ để vào nơi nào đó một cách ồn ào.

Hình minh hoạ "nhao nhao vào" tiếng Anh là "Rush in noisily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rush in noisily

Động từ
/rʌʃ ɪn ˈnɔɪzɪli/

Ví dụ câu với nhao nhao vào / Rush in noisily

  1. 1

    Họ nhao nhao vào phòng họp khi cuộc họp bắt đầu.

    They rushed in noisily into the meeting room as it started.

  2. 2

    Trẻ con nhao nhao vào sân chơi sau giờ học.

    The children rushed noisily into the playground after school.

Ghi chú dùng từ nhao nhao vào

Diễn tả hành động chen lấn ồn ào để vào nơi nào đó. Các từ liên quan: 'push in', 'crowd in', 'throng' (đông đúc, chen chúc).

Video minh hoạ nhao nhao vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhao nhao vào

Câu hỏi thường gặp về "nhao nhao vào"

Nhao nhao vào tiếng Anh là gì?

Nhao nhao vào tiếng Anh là "Rush in noisily" (động từ), nghĩa là: Xô đẩy hoặc chen lấn ầm ĩ để vào nơi nào đó một cách ồn ào.

"Rush in noisily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rush in noisily" nghĩa tiếng Việt là "nhao nhao vào". Diễn tả hành động chen lấn ồn ào để vào nơi nào đó.

Phát âm "Rush in noisily" như thế nào?

"Rush in noisily" có phiên âm IPA /rʌʃ ɪn ˈnɔɪzɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rush in noisily"?

They rushed in noisily into the meeting room as it started. — Họ nhao nhao vào phòng họp khi cuộc họp bắt đầu.