Tiếng Việt
Kèn cựa tiếng Anh là gì?
kèn cựa tiếng Anh là covet /ˈkʌvət/. Ham muốn sở hữu cái gì đó một cách mãnh liệt, thường gây tranh cãi hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
covet
Ví dụ câu với kèn cựa / covet
- 1
Anh ấy luôn kèn cựa với những món đồ đắt tiền.
He is always coveting expensive gadgets.
- 2
Cô ấy kèn cựa về quyền lực trong công ty.
She covets power within the company.
Ghi chú dùng từ kèn cựa
Kèn cựa thể hiện sự ham muốn mạnh mẽ về vật chất hoặc quyền lực. Các từ liên quan gồm 'desire' (mong muốn), 'envy' (ghen tị), và 'jealousy' (ghen tuông).
Video minh hoạ kèn cựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kèn cựa
Câu hỏi thường gặp về "kèn cựa"
Kèn cựa tiếng Anh là gì?
Kèn cựa tiếng Anh là "covet" (động từ), nghĩa là: Ham muốn sở hữu cái gì đó một cách mãnh liệt, thường gây tranh cãi hoặc xung đột.
"covet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"covet" nghĩa tiếng Việt là "kèn cựa". Kèn cựa thể hiện sự ham muốn mạnh mẽ về vật chất hoặc quyền lực.
Phát âm "covet" như thế nào?
"covet" có phiên âm IPA /ˈkʌvət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "covet"?
He is always coveting expensive gadgets. — Anh ấy luôn kèn cựa với những món đồ đắt tiền.