The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhàm tiếng Anh là gì?

nhàm tiếng Anh là boring /ˈbɔː.rɪŋ/. Chán ngắt, không thú vị, gây buồn ngủ hoặc mất hứng thú.

Hình minh hoạ "nhàm" tiếng Anh là "boring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

boring

Tính từ
/ˈbɔː.rɪŋ/

Ví dụ câu với nhàm / boring

  1. 1

    Bộ phim đó thật nhàm chán.

    That movie was really boring.

  2. 2

    Cuộc họp kéo dài quá lâu và trở nên nhàm chán.

    The meeting went on too long and became boring.

Ghi chú dùng từ nhàm

Từ 'nhàm' mô tả điều gì đó làm người xem hoặc người nghe cảm thấy chán nản hoặc mất hứng thú. Các từ liên quan gồm 'tẻ nhạt' (tedious), 'buồn ngủ' (dull), 'không hấp dẫn' (uninteresting).

Video minh hoạ nhàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhàm

Câu hỏi thường gặp về "nhàm"

Nhàm tiếng Anh là gì?

Nhàm tiếng Anh là "boring" (tính từ), nghĩa là: Chán ngắt, không thú vị, gây buồn ngủ hoặc mất hứng thú.

"boring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"boring" nghĩa tiếng Việt là "nhàm". Từ 'nhàm' mô tả điều gì đó làm người xem hoặc người nghe cảm thấy chán nản hoặc mất hứng thú.

Phát âm "boring" như thế nào?

"boring" có phiên âm IPA /ˈbɔː.rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "boring"?

That movie was really boring. — Bộ phim đó thật nhàm chán.