Tiếng Việt
Dao móc lỗ tiếng Anh là gì?
dao móc lỗ tiếng Anh là carbide boring bar /ˈkɑrˌbaɪd ˈbɔrɪŋ bɑr/. Thanh dao dùng để khoan lỗ trong gia công kim loại, làm từ hợp kim cacbua cứng, dùng trong gia công chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carbide boring bar
Ví dụ câu với dao móc lỗ / carbide boring bar
- 1
Thợ máy sử dụng dao móc lỗ để khoan lỗ chính xác trên bề mặt kim loại.
The machinist used a carbide boring bar to drill precise holes in the metal surface.
- 2
Trong quá trình gia công, dao móc lỗ giúp tạo ra các lỗ có đường kính chính xác.
During machining, a carbide boring bar helps create holes with precise diameters.
Ghi chú dùng từ dao móc lỗ
Dao móc lỗ là dụng cụ cứng, dùng trong gia công kim loại để khoan lỗ chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lathe' (máy tiện), 'drill' (mũi khoan), và 'cutting tool' (dụng cụ cắt).
Video minh hoạ dao móc lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao móc lỗ
Câu hỏi thường gặp về "dao móc lỗ"
Dao móc lỗ tiếng Anh là gì?
Dao móc lỗ tiếng Anh là "carbide boring bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh dao dùng để khoan lỗ trong gia công kim loại, làm từ hợp kim cacbua cứng, dùng trong gia công chính xác.
"carbide boring bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carbide boring bar" nghĩa tiếng Việt là "dao móc lỗ". Dao móc lỗ là dụng cụ cứng, dùng trong gia công kim loại để khoan lỗ chính xác.
Phát âm "carbide boring bar" như thế nào?
"carbide boring bar" có phiên âm IPA /ˈkɑrˌbaɪd ˈbɔrɪŋ bɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carbide boring bar"?
The machinist used a carbide boring bar to drill precise holes in the metal surface. — Thợ máy sử dụng dao móc lỗ để khoan lỗ chính xác trên bề mặt kim loại.