Tiếng Việt
Nhẩm tiếng Anh là gì?
nhẩm tiếng Anh là Mutter /ˈmʌtə/. lì xì, thì thầm hoặc nói nhỏ để tự nhủ hoặc ghi nhớ điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mutter
Ví dụ câu với nhẩm / Mutter
- 1
Cô ấy thường nhẩm bài hát trong đầu khi làm việc nhà.
She often mutters the lyrics to herself while doing chores.
- 2
Anh ấy nhẩm lời nhắc trước khi bước vào cuộc họp.
He muttered the reminders to himself before entering the meeting.
Ghi chú dùng từ nhẩm
Nhẩm là hành động nói thầm hoặc tự nhủ để ghi nhớ hoặc tự an ủi. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), mumble (lầm bầm), whispering (sự thì thầm).
Video minh hoạ nhẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhẩm
Câu hỏi thường gặp về "nhẩm"
Nhẩm tiếng Anh là gì?
Nhẩm tiếng Anh là "Mutter" (động từ), nghĩa là: lì xì, thì thầm hoặc nói nhỏ để tự nhủ hoặc ghi nhớ điều gì đó.
"Mutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mutter" nghĩa tiếng Việt là "nhẩm". Nhẩm là hành động nói thầm hoặc tự nhủ để ghi nhớ hoặc tự an ủi.
Phát âm "Mutter" như thế nào?
"Mutter" có phiên âm IPA /ˈmʌtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mutter"?
She often mutters the lyrics to herself while doing chores. — Cô ấy thường nhẩm bài hát trong đầu khi làm việc nhà.