Tiếng Việt
Nhãn áp kế tiếng Anh là gì?
Nhãn áp kế tiếng Anh là Tonometer /təˈnɒmɪtər/. Thiết bị đo áp lực trong mắt để kiểm tra nhãn áp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tonometer
Ví dụ câu với Nhãn áp kế / Tonometer
- 1
Bác sĩ sử dụng nhãn áp kế để kiểm tra áp lực trong mắt của bệnh nhân.
The doctor used a tonometer to measure the intraocular pressure.
- 2
Nhãn áp kế là dụng cụ quan trọng trong chẩn đoán glaucoma.
A tonometer is an essential tool in glaucoma diagnosis.
Ghi chú dùng từ Nhãn áp kế
Nhãn áp kế là thiết bị đo áp lực trong mắt, liên quan đến các thuật ngữ như glaucoma (bệnh tăng nhãn áp), intraocular pressure (áp lực nội nhãn), và ophthalmology (bệnh lý mắt).
Video minh hoạ Nhãn áp kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhãn áp kế
Câu hỏi thường gặp về "Nhãn áp kế"
Nhãn áp kế tiếng Anh là gì?
Nhãn áp kế tiếng Anh là "Tonometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo áp lực trong mắt để kiểm tra nhãn áp.
"Tonometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tonometer" nghĩa tiếng Việt là "Nhãn áp kế". Nhãn áp kế là thiết bị đo áp lực trong mắt, liên quan đến các thuật ngữ như glaucoma (bệnh tăng nhãn áp), intraocular pressure (áp lực nội nhãn), và ophthalmology (bệnh lý mắt).
Phát âm "Tonometer" như thế nào?
"Tonometer" có phiên âm IPA /təˈnɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tonometer"?
The doctor used a tonometer to measure the intraocular pressure. — Bác sĩ sử dụng nhãn áp kế để kiểm tra áp lực trong mắt của bệnh nhân.