The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhãn áp tiếng Anh là gì?

nhãn áp tiếng Anh là Intraocular pressure /ˌɪntrəˈɑkjələr ˈprɛʃər/. Áp lực trong mắt, đo để kiểm tra sức khỏe mắt.

Hình minh hoạ "nhãn áp" tiếng Anh là "Intraocular pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intraocular pressure

Danh từ
/ˌɪntrəˈɑkjələr ˈprɛʃər/

Ví dụ câu với nhãn áp / Intraocular pressure

  1. 1

    Bác sĩ đo nhãn áp để kiểm tra xem bệnh nhân có bị glaucoma không.

    The doctor measured the intraocular pressure to check for glaucoma.

  2. 2

    Nhãn áp cao có thể gây tổn thương thần kinh thị giác.

    High intraocular pressure can damage the optic nerve.

Ghi chú dùng từ nhãn áp

Nhãn áp là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán bệnh về mắt, đặc biệt là glaucoma. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'glaucoma' (bệnh glaucoma), 'optic nerve' (thần kinh thị giác), 'cornea' (giác mạc).

Video minh hoạ nhãn áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhãn áp

Câu hỏi thường gặp về "nhãn áp"

Nhãn áp tiếng Anh là gì?

Nhãn áp tiếng Anh là "Intraocular pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực trong mắt, đo để kiểm tra sức khỏe mắt.

"Intraocular pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intraocular pressure" nghĩa tiếng Việt là "nhãn áp". Nhãn áp là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán bệnh về mắt, đặc biệt là glaucoma.

Phát âm "Intraocular pressure" như thế nào?

"Intraocular pressure" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈɑkjələr ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intraocular pressure"?

The doctor measured the intraocular pressure to check for glaucoma. — Bác sĩ đo nhãn áp để kiểm tra xem bệnh nhân có bị glaucoma không.