Tiếng Việt
Nhân khẩu học tiếng Anh là gì?
nhân khẩu học tiếng Anh là demography /dɪˈmɑgrəfi/. Nghiên cứu về đặc điểm dân số như tuổi tác, giới tính, thu nhập, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demography
Ví dụ câu với nhân khẩu học / demography
- 1
Nhân khẩu học giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về dân số.
Demography helps policymakers understand the population better.
- 2
Các số liệu nhân khẩu học được sử dụng để dự báo xu hướng dân số.
Demographic data is used to forecast population trends.
Ghi chú dùng từ nhân khẩu học
Nhân khẩu học liên quan đến các thuật ngữ như 'population' (dân số), 'statistics' (thống kê), 'census' (điều tra dân số).
Video minh hoạ nhân khẩu học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân khẩu học
Câu hỏi thường gặp về "nhân khẩu học"
Nhân khẩu học tiếng Anh là gì?
Nhân khẩu học tiếng Anh là "demography" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về đặc điểm dân số như tuổi tác, giới tính, thu nhập, v.v.
"demography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demography" nghĩa tiếng Việt là "nhân khẩu học". Nhân khẩu học liên quan đến các thuật ngữ như 'population' (dân số), 'statistics' (thống kê), 'census' (điều tra dân số).
Phát âm "demography" như thế nào?
"demography" có phiên âm IPA /dɪˈmɑgrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demography"?
Demography helps policymakers understand the population better. — Nhân khẩu học giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về dân số.