Tiếng Việt
Nhàn nhạt tiếng Anh là gì?
nhàn nhạt tiếng Anh là pale /peɪl/. Nhạt màu, không đậm đà, nhẹ nhàng về màu sắc hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pale
Ví dụ câu với nhàn nhạt / pale
- 1
Màu áo của cô ấy rất nhàn nhạt, phù hợp với không khí mùa xuân.
Her dress color is very pale, suitable for the spring atmosphere.
- 2
Gương mặt anh ấy nhàn nhạt sau một đêm dài làm việc.
His face looks pale after a long night of work.
Ghi chú dùng từ nhàn nhạt
Từ 'pale' mô tả màu sắc nhạt hoặc cảm xúc yếu ớt. Các từ liên quan gồm 'faint' (nhạt, yếu ớt), 'light' (nhẹ), 'blanched' (trắng bợt).
Video minh hoạ nhàn nhạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhàn nhạt
Câu hỏi thường gặp về "nhàn nhạt"
Nhàn nhạt tiếng Anh là gì?
Nhàn nhạt tiếng Anh là "pale" (tính từ), nghĩa là: Nhạt màu, không đậm đà, nhẹ nhàng về màu sắc hoặc cảm xúc.
"pale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pale" nghĩa tiếng Việt là "nhàn nhạt". Từ 'pale' mô tả màu sắc nhạt hoặc cảm xúc yếu ớt.
Phát âm "pale" như thế nào?
"pale" có phiên âm IPA /peɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pale"?
Her dress color is very pale, suitable for the spring atmosphere. — Màu áo của cô ấy rất nhàn nhạt, phù hợp với không khí mùa xuân.