Tiếng Việt
Nhân tế bào tiếng Anh là gì?
nhân tế bào tiếng Anh là cell nucleus /sɛl ˈnjuːklɪəs/. Nhân tế bào là bộ phận chứa vật chất di truyền của tế bào, điều khiển hoạt động của tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cell nucleus
Ví dụ câu với nhân tế bào / cell nucleus
- 1
Nhân tế bào chứa DNA của tế bào.
The cell nucleus contains the DNA of the cell.
- 2
Nhân tế bào đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.
The cell nucleus plays a crucial role in cell division.
Ghi chú dùng từ nhân tế bào
Nhân tế bào là trung tâm điều khiển của tế bào, liên quan đến DNA, nhiễm sắc thể, và quá trình phân chia tế bào.
Video minh hoạ nhân tế bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân tế bào
Câu hỏi thường gặp về "nhân tế bào"
Nhân tế bào tiếng Anh là gì?
Nhân tế bào tiếng Anh là "cell nucleus" (danh từ), nghĩa là: Nhân tế bào là bộ phận chứa vật chất di truyền của tế bào, điều khiển hoạt động của tế bào.
"cell nucleus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cell nucleus" nghĩa tiếng Việt là "nhân tế bào". Nhân tế bào là trung tâm điều khiển của tế bào, liên quan đến DNA, nhiễm sắc thể, và quá trình phân chia tế bào.
Phát âm "cell nucleus" như thế nào?
"cell nucleus" có phiên âm IPA /sɛl ˈnjuːklɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cell nucleus"?
The cell nucleus contains the DNA of the cell. — Nhân tế bào chứa DNA của tế bào.