The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhâng nhâng tiếng Anh là gì?

nhâng nhâng tiếng Anh là nonchalant /ˌnɒn.ʃəˈlɑːnt/. Lạnh lùng, thờ ơ, không quan tâm đến vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.

Hình minh hoạ "nhâng nhâng" tiếng Anh là "nonchalant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nonchalant

Tính từ
/ˌnɒn.ʃəˈlɑːnt/

Ví dụ câu với nhâng nhâng / nonchalant

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ thái độ nonchalant khi gặp phải các tình huống căng thẳng.

    He always remains nonchalant when facing stressful situations.

  2. 2

    Cô ấy tỏ vẻ nonchalant dù biết tin đó quan trọng.

    She appeared nonchalant despite knowing the news was important.

Ghi chú dùng từ nhâng nhâng

Từ 'nonchalant' mô tả thái độ thờ ơ, bình tĩnh trước các tình huống. Các từ liên quan gồm 'indifferent' (thờ ơ), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm), 'detached' (xa cách, không quan tâm).

Video minh hoạ nhâng nhâng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhâng nhâng

Câu hỏi thường gặp về "nhâng nhâng"

Nhâng nhâng tiếng Anh là gì?

Nhâng nhâng tiếng Anh là "nonchalant" (tính từ), nghĩa là: Lạnh lùng, thờ ơ, không quan tâm đến vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.

"nonchalant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nonchalant" nghĩa tiếng Việt là "nhâng nhâng". Từ 'nonchalant' mô tả thái độ thờ ơ, bình tĩnh trước các tình huống.

Phát âm "nonchalant" như thế nào?

"nonchalant" có phiên âm IPA /ˌnɒn.ʃəˈlɑːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nonchalant"?

He always remains nonchalant when facing stressful situations. — Anh ấy luôn giữ thái độ nonchalant khi gặp phải các tình huống căng thẳng.