Tiếng Việt
Nhằng nhẵng tiếng Anh là gì?
nhằng nhẵng tiếng Anh là continuous /kənˈtɪn.ju.əs/. liên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài không gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continuous
Ví dụ câu với nhằng nhẵng / continuous
- 1
Tiếng mưa nhằng nhẵng suốt đêm.
The rain was continuous throughout the night.
- 2
Công việc của anh ấy rất nhằng nhẵng, không có thời gian nghỉ ngơi.
His work is so continuous that he rarely takes a break.
Ghi chú dùng từ nhằng nhẵng
Từ 'nhằng nhẵng' mô tả trạng thái liên tục, không ngừng. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'uninterrupted' (không bị gián đoạn), và 'steady' (đều đặn, ổn định).
Video minh hoạ nhằng nhẵng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhằng nhẵng
- nhằngcomplicated
- miênContinuous
- ròngContinuous
- Đổ hồiContinuous tolling
- liên lụcContinuous
- nhằng nhịttangled
- triền miêncontinuous
- Điểm quá trìnhContinuous Assessment Score
- cập nhật liên tụccontinuous updates
- hiện tại tiếp diễnPresent continuous tense
- đổi mới không ngừngcontinuous innovation
- phát triển không ngừngcontinuous development
Câu hỏi thường gặp về "nhằng nhẵng"
Nhằng nhẵng tiếng Anh là gì?
Nhằng nhẵng tiếng Anh là "continuous" (tính từ), nghĩa là: liên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài không gián đoạn.
"continuous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continuous" nghĩa tiếng Việt là "nhằng nhẵng". Từ 'nhằng nhẵng' mô tả trạng thái liên tục, không ngừng.
Phát âm "continuous" như thế nào?
"continuous" có phiên âm IPA /kənˈtɪn.ju.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continuous"?
The rain was continuous throughout the night. — Tiếng mưa nhằng nhẵng suốt đêm.