Tiếng Việt
Nhằng nhằng tiếng Anh là gì?
nhằng nhằng tiếng Anh là entangled /ɪnˈtæŋ.ɡld/. Bị rối rắm, khó hiểu hoặc khó gỡ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entangled
Ví dụ câu với nhằng nhằng / entangled
- 1
Câu chuyện này rất nhằng nhằng và khó hiểu.
This story is very entangled and hard to understand.
- 2
Mạng lưới dây điện nhằng nhằng trên trần nhà.
The tangled network of wires on the ceiling.
Ghi chú dùng từ nhằng nhằng
Từ này mô tả trạng thái rối rắm, lộn xộn. Các từ liên quan: 'confusing' (khó hiểu), 'complex' (phức tạp), 'messy' (lộn xộn).
Video minh hoạ nhằng nhằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhằng nhằng
Câu hỏi thường gặp về "nhằng nhằng"
Nhằng nhằng tiếng Anh là gì?
Nhằng nhằng tiếng Anh là "entangled" (tính từ), nghĩa là: Bị rối rắm, khó hiểu hoặc khó gỡ ra.
"entangled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entangled" nghĩa tiếng Việt là "nhằng nhằng". Từ này mô tả trạng thái rối rắm, lộn xộn.
Phát âm "entangled" như thế nào?
"entangled" có phiên âm IPA /ɪnˈtæŋ.ɡld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entangled"?
This story is very entangled and hard to understand. — Câu chuyện này rất nhằng nhằng và khó hiểu.