Tiếng Việt
Nháo nhác tiếng Anh là gì?
nháo nhác tiếng Anh là panicked /ˈpæn.ɪkt/. Bối rối, hoảng loạn do lo sợ hoặc lo lắng quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
panicked
Ví dụ câu với nháo nhác / panicked
- 1
Cô ấy trở nên nháo nhác khi nghe tin xấu.
She became panicked when she heard the bad news.
- 2
Anh ta nháo nhác tìm kiếm chìa khóa trong khi mọi thứ rối tung.
He was panicked searching for the keys as everything was chaotic.
Ghi chú dùng từ nháo nhác
Nháo nhác mô tả trạng thái hoảng loạn, hoảng sợ. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'fearful' (sợ hãi), 'confused' (bối rối).
Video minh hoạ nháo nhác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nháo nhác
Câu hỏi thường gặp về "nháo nhác"
Nháo nhác tiếng Anh là gì?
Nháo nhác tiếng Anh là "panicked" (tính từ), nghĩa là: Bối rối, hoảng loạn do lo sợ hoặc lo lắng quá mức.
"panicked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"panicked" nghĩa tiếng Việt là "nháo nhác". Nháo nhác mô tả trạng thái hoảng loạn, hoảng sợ.
Phát âm "panicked" như thế nào?
"panicked" có phiên âm IPA /ˈpæn.ɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "panicked"?
She became panicked when she heard the bad news. — Cô ấy trở nên nháo nhác khi nghe tin xấu.