Tiếng Việt
Nháo nhâng tiếng Anh là gì?
nháo nhâng tiếng Anh là unruly /ˌʌnˈruː.li/. Hành xử mất trật tự, không nghe lời, hỗn loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unruly
Ví dụ câu với nháo nhâng / unruly
- 1
Đám trẻ chơi đùa quá mức, rất nháo nhâng.
The children were playing too wildly, very unruly.
- 2
Học sinh này thường rất nháo nhâng trong lớp.
This student is often very unruly in class.
Ghi chú dùng từ nháo nhâng
Từ này mô tả hành vi không nghe lời, hỗn loạn. Các từ liên quan gồm 'disorderly' (không trật tự), 'disobedient' (nghịch ngợm), 'chaotic' (hỗn loạn).
Video minh hoạ nháo nhâng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nháo nhâng
Câu hỏi thường gặp về "nháo nhâng"
Nháo nhâng tiếng Anh là gì?
Nháo nhâng tiếng Anh là "unruly" (tính từ), nghĩa là: Hành xử mất trật tự, không nghe lời, hỗn loạn.
"unruly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unruly" nghĩa tiếng Việt là "nháo nhâng". Từ này mô tả hành vi không nghe lời, hỗn loạn.
Phát âm "unruly" như thế nào?
"unruly" có phiên âm IPA /ˌʌnˈruː.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unruly"?
The children were playing too wildly, very unruly. — Đám trẻ chơi đùa quá mức, rất nháo nhâng.