Tiếng Việt
Nhác tiếng Anh là gì?
nhác tiếng Anh là Lazy /ˈleɪzi/. Lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lazy
Ví dụ câu với nhác / Lazy
- 1
Anh ấy rất nhác trong việc dọn dẹp phòng.
He is very lazy when it comes to cleaning his room.
- 2
Cô ấy lười tập thể dục mỗi ngày.
She is lazy about exercising every day.
Ghi chú dùng từ nhác
Từ 'nhác' mô tả tính cách lười biếng, không muốn nỗ lực. Các từ liên quan gồm 'lười biếng' (lazy), 'uể oải' (sluggish), 'thụ động' (passive).
Video minh hoạ nhác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhác
Câu hỏi thường gặp về "nhác"
Nhác tiếng Anh là gì?
Nhác tiếng Anh là "Lazy" (tính từ), nghĩa là: Lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động.
"Lazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lazy" nghĩa tiếng Việt là "nhác". Từ 'nhác' mô tả tính cách lười biếng, không muốn nỗ lực.
Phát âm "Lazy" như thế nào?
"Lazy" có phiên âm IPA /ˈleɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lazy"?
He is very lazy when it comes to cleaning his room. — Anh ấy rất nhác trong việc dọn dẹp phòng.